優深 yōu shēn · ưu thâm Hán Việt: ưu thâm · Pinyin: yōu shēn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 深 (thâm)Pinyinyōu shēnHán Việtưu thâmCấu tạo優 + 深 · ưu + thâm nghĩa thành phần: ưu + thâm