優渥

yōu wò ưu ác

Hán Việt: ưu ác · Pinyin: yōu wò

Tổng quan

hậu hĩnh (tiền lương,...) | hào phóng | rộng rãi

Cấu tạo: (ưu) + (ác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hậu hĩnh (tiền lương,...) | hào phóng | rộng rãi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 優厚、豐厚。《三國志.卷四五.蜀書.鄧芝傳》:「權數與芝相聞,饋遺優渥。」《文選.李密.陳情表》:「過蒙拔擢,寵命優渥。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 优厚:待遇~。

Eng

  • CC-CEDICT handsome (pay etc)|generous|liberal
  • Cihui handsome (pay etc); generous; liberal

ja

  • JMdict gracious