優潤 yōu rùn · ưu nhuận Hán Việt: ưu nhuận · Pinyin: yōu rùn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 潤 (nhuận)Pinyinyōu rùnHán Việtưu nhuậnCấu tạo優 + 潤 · ưu + nhuận nghĩa thành phần: ưu + nhuận