優生學

yōu shēng xué ưu sanh học

Hán Việt: ưu sanh học · Pinyin: yōu shēng xué

Tổng quan

ưu sinh học

Cấu tạo: (ưu) + (sanh) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ưu sinh học

Eng

  • CC-CEDICT eugenics
  • Cihui eugenics