優監 yōu jiān · ưu giam Hán Việt: ưu giam · Pinyin: yōu jiān Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 監 (giam)Pinyinyōu jiānHán Việtưu giamCấu tạo優 + 監 · ưu + giam nghĩa thành phần: ưu + giam