優答 yōu dá · ưu đáp Hán Việt: ưu đáp · Pinyin: yōu dá Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 答 (đáp)Pinyinyōu dáHán Việtưu đápCấu tạo優 + 答 · ưu + đáp nghĩa thành phần: ưu + đáp