優絀 yōu chù·ưu truất Hán Việt: ưu truất · Pinyin: yōu chù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.优劣。 Cấu tạo: 優 (ưu) + 絀 (truất)Pinyinyōu chùHán Việtưu truấtCấu tạo優 + 絀 · ưu + truất nghĩa thành phần: ưu + truất Từ liên quan Gần nghĩa優於 · 優伶 · 優先 · 優劣 · 優勢 · 優化 · 優厚 · 優孟