優缺 yōu quē · ưu khuyết Hán Việt: ưu khuyết · Pinyin: yōu quē Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 缺 (khuyết)Pinyinyōu quēHán Việtưu khuyếtCấu tạo優 + 缺 · ưu + khuyết nghĩa thành phần: ưu + khuyết Nghĩa EngCihui 優缺 ōuquē n. excellent vacancy