优钵罗 ưu bát la Hán Việt: ưu bát la Tổng quan Cấu tạo: 优 (ưu) + 钵 (bát) + 罗 (la)Hán Việtưu bát laCấu tạo优 + 钵 + 罗 · ưu + bát + la nghĩa thành phần: ưu + bát + la Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 青蓮花。為梵語utpala的音譯。《大寶積經》卷一○二:「以天花香,所謂優缽羅花、缽頭摩花、拘物頭花、分陀利花、曼陀羅花、摩訶曼陀羅花及諸花鬘、末香、塗香奉散世尊及餘供養。」