優育

yōu yù ưu dục

Hán Việt: ưu dục · Pinyin: yōu yù

Tổng quan

nuôi dạy tốt: nuôi dạy trong điều kiện tốt

Cấu tạo: (ưu) + (dục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nuôi dạy tốt: nuôi dạy trong điều kiện tốt
  • Cihui nuôi dạy tốt; nuôi dạy trong điều kiện tốt。以優良條件撫育嬰幼兒。 優生優育 trẻ em được nuôi dưỡng trong môi trường tốt.

Eng

  • Cihui 優育 yōuyù n. superior upbringing