優衷 yōu zhōng · ưu trung Hán Việt: ưu trung · Pinyin: yōu zhōng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 衷 (trung)Pinyinyōu zhōngHán Việtưu trungCấu tạo優 + 衷 · ưu + trung nghĩa thành phần: ưu + trung