優諫 yōu jiàn · ưu gián Hán Việt: ưu gián · Pinyin: yōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 諫 (gián)Pinyinyōu jiànHán Việtưu giánCấu tạo優 + 諫 · ưu + gián nghĩa thành phần: ưu + gián