優賢 yōu xián · ưu hiền Hán Việt: ưu hiền · Pinyin: yōu xián Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 賢 (hiền)Pinyinyōu xiánHán Việtưu hiềnCấu tạo優 + 賢 · ưu + hiền nghĩa thành phần: ưu + hiền