優足 yōu zú · ưu túc Hán Việt: ưu túc · Pinyin: yōu zú Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 足 (túc)Pinyinyōu zúHán Việtưu túcCấu tạo優 + 足 · ưu + túc nghĩa thành phần: ưu + túc