優輕 yōu qīng · ưu khinh Hán Việt: ưu khinh · Pinyin: yōu qīng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 輕 (khinh)Pinyinyōu qīngHán Việtưu khinhCấu tạo優 + 輕 · ưu + khinh nghĩa thành phần: ưu + khinh