優辭 yōu cí · ưu từ Hán Việt: ưu từ · Pinyin: yōu cí Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 辭 (từ)Pinyinyōu cíHán Việtưu từCấu tạo優 + 辭 · ưu + từ nghĩa thành phần: ưu + từ