優逸 yōu yì · ưu dật Hán Việt: ưu dật · Pinyin: yōu yì Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 逸 (dật)Pinyinyōu yìHán Việtưu dậtCấu tạo優 + 逸 · ưu + dật nghĩa thành phần: ưu + dật