優重 yōu zhòng · ưu trọng Hán Việt: ưu trọng · Pinyin: yōu zhòng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 重 (trọng)Pinyinyōu zhòngHán Việtưu trọngCấu tạo優 + 重 · ưu + trọng nghĩa thành phần: ưu + trọng