優長

yōu zhǎng ưu trường

Hán Việt: ưu trường · Pinyin: yōu zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ưu) + (trường)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.優等、傑出。《舊唐書.卷一八五.良吏傳下.楊瑒傳》:「皆經學優長,德行純茂,堪為後生師範。」《新唐書.卷一一二.韓思彥傳》:「擢第,又舉文藝優長、賢良方正,連中。」 2.稱人的特殊長處。

Eng

  • Cihui 優長 yōucháng n. one's special merit/excellence/advantage

ja

  • JMdict superior|excellent|outstanding