优陀罗 ưu đà la Hán Việt: ưu đà la Tổng quan ưu đà la (雜名)風名。譯曰火破。見翻梵語九。㘝(人名)優陀羅羅摩子之略。☸ Cấu tạo: 优 (ưu) + 陀 (đà) + 罗 (la)Hán Việtưu đà laCấu tạo优 + 陀 + 罗 · ưu + đà + la nghĩa thành phần: ưu + đà + la Nghĩa ViệtCihui ưu đà la (雜名)風名。譯曰火破。見翻梵語九。㘝(人名)優陀羅羅摩子之略。☸