優除 yōu chú · ưu trừ Hán Việt: ưu trừ · Pinyin: yōu chú Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 除 (trừ)Pinyinyōu chúHán Việtưu trừCấu tạo優 + 除 · ưu + trừ nghĩa thành phần: ưu + trừ