優頭 yōu tóu · ưu đầu Hán Việt: ưu đầu · Pinyin: yōu tóu Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 頭 (đầu)Pinyinyōu tóuHán Việtưu đầuCấu tạo優 + 頭 · ưu + đầu nghĩa thành phần: ưu + đầu