優養 yōu yǎng · ưu dưỡng Hán Việt: ưu dưỡng · Pinyin: yōu yǎng Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 養 (dưỡng)Pinyinyōu yǎngHán Việtưu dưỡngCấu tạo優 + 養 · ưu + dưỡng nghĩa thành phần: ưu + dưỡng Nghĩa EngCihui 優養 ōuyǎng n. good nurturing and training