儲嗣 trữ tự Hán Việt: trữ tự Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 嗣 (tự)Hán Việttrữ tựCấu tạo儲 + 嗣 · trữ + tự nghĩa thành phần: trữ + tự Nghĩa EngCihui 儲嗣 hǔsì n. crown prince M:²wèi