儲水

chǔ shuǐtrữ thủy

Hán Việt: trữ thủy · Pinyin: chǔ shuǐ

Tổng quan

trữ nước

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 水 (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chứa nước
  • Google Alex v6 trữ nước
  • Tần suất từ trữ nước
  • Biên soạn 儲水 hǔshuǐ v.o. store up water

Eng

  • Cihui to store water
  • Tần suất từ 儲水 hǔshuǐ v.o. store up water

Đức

  • Handedict Wasser speichern

Từ liên quan

Gần nghĩa

儲水池 · 儲水管 · 儲水箱 · 儲值 · 儲君 · 儲備 · 儲存 · 儲幣