储皇 trữ hoàng Hán Việt: trữ hoàng Tổng quan Cấu tạo: 储 (trữ) + 皇 (hoàng)Hán Việttrữ hoàngCấu tạo储 + 皇 · trữ + hoàng nghĩa thành phần: trữ + hoàng