儲貳 trữ nhị Hán Việt: trữ nhị Tổng quan Cấu tạo: 儲 (trữ) + 貳 (nhị)Hán Việttrữ nhịCấu tạo儲 + 貳 · trữ + nhị nghĩa thành phần: trữ + nhị Nghĩa EngCihui 儲貳 hǔ'èr n. crown prince