儲運

trữ vận

Hán Việt: trữ vận

Tổng quan

dự trữ và vận chuyển

新华 · Tân Hoa Đại lục

儲藏和運輸。

Cấu tạo: 儲 (trữ) + 運 (vận)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu trữ và vận chuyển
  • Biên soạn 儲運 hǔyùn* n. preservation and transportation

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 儲藏和運輸。

Eng

  • Cihui 儲運 hǔyùn* n. preservation and transportation

Từ liên quan

Gần nghĩa

儲值 · 儲君 · 儲備 · 儲存 · 儲幣 · 儲戶 · 儲氣 · 儲水