儲量

chǔ liàng trữ lượng

Hán Việt: trữ lượng · Pinyin: chǔ liàng

Tổng quan

số lượng còn lại | trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)

Cấu tạo: (trữ) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số lượng còn lại | trữ lượng (tài nguyên thiên nhiên, dầu mỏ,...)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (自然资源)储藏量:探明油田的~|矿产~极为丰富。

Eng

  • CC-CEDICT remaining quantity|reserves (of natural resources, oil etc)
  • Cihui remaining quantity; reserves (of natural resources, oil etc)