儳和

chán hé

Pinyin: chán hé

Tổng quan

Cấu tạo: + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 从旁插言; 谓插言附和。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.从旁插言。 2.谓插言附和。