儳婦

chán fù

Pinyin: chán fù

Tổng quan

Cấu tạo: + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 行为不检点的妇人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.行为不检点的妇人。