儵敻

shū xiòng

Pinyin: shū xiòng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疾速远去貌。

Cấu tạo: 儵 + 敻 (quýnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾速远去貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

敻不見人 · 儵儵 · 儵忽 · 儵怳 · 儵恥 · 儵昱 · 儵然 · 儵煜