儵恥

shū chǐ

Pinyin: shū chǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.疾速。

Cấu tạo: 儵 + 耻 (sỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.疾速。

Từ liên quan

Gần nghĩa

恥心 · 恥笑 · 恥辱 · 恥革 · 恥駡 · 耻毛 · 耻笑 · 耻辱