儷偕

lì xiélệ giai

Hán Việt: lệ giai · Pinyin: lì xié

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.偕同,同在一起。

Cấu tạo: 儷 (lệ) + 偕 (giai)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儷影 · 偕同 · 偕老 · 偕行 · 俪事 · 俪体 · 俪偶 · 俪句