儷偶 lì ǒu · lệ ngẫu Hán Việt: lệ ngẫu · Pinyin: lì ǒu Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 偶 (ngẫu)Pinyinlì ǒuHán Việtlệ ngẫuCấu tạo儷 + 偶 · lệ + ngẫu nghĩa thành phần: lệ + ngẫu