儷影
lệ ảnh
Hán Việt: lệ ảnh · Pinyin: lì yǐng
Tổng quan
ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
Nghĩa
Việt
- Cihui ảnh của một cặp đôi (đã kết hôn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.情侶或夫婦的身影。如:「對對儷影,倒映河面。」 2.稱情侶或夫婦的合照。如:「這是他們結婚十周年的儷影。」
Eng
- CC-CEDICT photo of a (married) couple
- Cihui photo of a (married) couple