儷裁 lì cái · lệ tài Hán Việt: lệ tài · Pinyin: lì cái Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 裁 (tài)Pinyinlì cáiHán Việtlệ tàiCấu tạo儷 + 裁 · lệ + tài nghĩa thành phần: lệ + tài