儷語 lì yǔ · lệ ngữ Hán Việt: lệ ngữ · Pinyin: lì yǔ Tổng quan Cấu tạo: 儷 (lệ) + 語 (ngữ)Pinyinlì yǔHán Việtlệ ngữCấu tạo儷 + 語 · lệ + ngữ nghĩa thành phần: lệ + ngữ