儺禮 nuó lǐ · na lễ Hán Việt: na lễ · Pinyin: nuó lǐ Tổng quan Cấu tạo: 儺 (na) + 禮 (lễ)Pinyinnuó lǐHán Việtna lễCấu tạo儺 + 禮 · na + lễ nghĩa thành phần: na + lễ