儺逐 nuó zhú · na trục Hán Việt: na trục · Pinyin: nuó zhú Tổng quan Cấu tạo: 儺 (na) + 逐 (trục)Pinyinnuó zhúHán Việtna trụcCấu tạo儺 + 逐 · na + trục nghĩa thành phần: na + trục