儻來

tǎng lái thảng lai

Hán Việt: thảng lai · Pinyin: tǎng lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 偶然得到或意外而來的。《晉書.卷七五.王湛傳》:「天下,儻來之運,卿何所嫌。」《新唐書.卷八○.太宗諸子傳.紀王慎傳》:「況榮寵貴盛,儻來物也,可恃以凌人乎?」