儻莽 tǎng mǎng · thảng mãng Hán Việt: thảng mãng · Pinyin: tǎng mǎng Tổng quan Cấu tạo: 儻 (thảng) + 莽 (mãng)Pinyintǎng mǎngHán Việtthảng mãngCấu tạo儻 + 莽 · thảng + mãng nghĩa thành phần: thảng + mãng