儼存 yǎn cún · nghiễm tồn Hán Việt: nghiễm tồn · Pinyin: yǎn cún Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 存 (tồn)Pinyinyǎn cúnHán Việtnghiễm tồnCấu tạo儼 + 存 · nghiễm + tồn nghĩa thành phần: nghiễm + tồn