儼正 yǎn zhèng · nghiễm chánh Hán Việt: nghiễm chánh · Pinyin: yǎn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 正 (chánh)Pinyinyǎn zhèngHán Việtnghiễm chánhCấu tạo儼 + 正 · nghiễm + chánh nghĩa thành phần: nghiễm + chánh