儼若 yǎn ruò · nghiễm nhược Hán Việt: nghiễm nhược · Pinyin: yǎn ruò Tổng quan Cấu tạo: 儼 (nghiễm) + 若 (nhược)Pinyinyǎn ruòHán Việtnghiễm nhượcCấu tạo儼 + 若 · nghiễm + nhược nghĩa thành phần: nghiễm + nhược Nghĩa EngCihui 儼若 ǎnruò v. be just like