儿事 ér shì·nhi sự Hán Việt: nhi sự · Pinyin: ér shì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。坏事。 Cấu tạo: 兒 (nhi) + 事 (sự)Pinyinér shìHán Việtnhi sựCấu tạo兒 + 事 · nhi + sự nghĩa thành phần: nhi + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。坏事。 Từ liên quan Gần nghĩa事世 · 事业 · 事主 · 事事 · 事件 · 事体 · 事例 · 事假