兒啼

ér tí nhi đề

Hán Việt: nhi đề · Pinyin: ér tí

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小孩啼哭; 谓声似小孩啼哭; 即儿啼帖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.小孩啼哭。 2.谓声似小孩啼哭。 3.即儿啼帖。

Eng

  • Cihui 兒啼 rtí n. a child's cry