儿媳
nhi tức
Hán Việt: nhi tức · Pinyin: ér xí
Tổng quan
con dâu
1.即儿媳妇。
稱謂。稱兒子的妻子。也稱為「兒媳婦兒」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 con dâu
- VietPhrases con dâu
- Tần suất từ dâu; nghê tức/nhi tức/nhân tức: con dâu; con dâu
- Biên soạn 兒媳 rxí n. daughter-in-law M:ge/²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 稱謂。稱兒子的妻子。也稱為「兒媳婦兒」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.即儿媳妇。
Eng
- Cihui daughter-in-law
- Tần suất từ 兒媳 rxí n. daughter-in-law M:ge/²wèi
Đức
- Handedict Schwiegertochter