兒家

ér jiā nhi gia

Hán Việt: nhi gia · Pinyin: ér jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (nhi) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代年轻女子对其家的自称。犹言我家; 古代青年女子的自称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代年轻女子对其家的自称。犹言我家。 2.古代青年女子的自称。