兒影 nhi ảnh Hán Việt: nhi ảnh Tổng quan Cấu tạo: 兒 (nhi) + 影 (ảnh)Hán Việtnhi ảnhCấu tạo兒 + 影 · nhi + ảnh nghĩa thành phần: nhi + ảnh Nghĩa EngCihui 兒影 r-yǐng ab. Értóng Diànyǐng Zhìpiānchǎng